福生天 phúc sanh thiên Hán Việt: phúc sanh thiên Tổng quan phúc sinh thiên (界名)色界第四禪天之第二。☸ Cấu tạo: 福 (phúc) + 生 (sanh) + 天 (thiên)Hán Việtphúc sanh thiênCấu tạo福 + 生 + 天 · phúc + sanh + thiên nghĩa thành phần: phúc + sanh + thiên Nghĩa ViệtCihui phúc sinh thiên (界名)色界第四禪天之第二。☸