福田衣

fú tián yī phúc điền y

Hán Việt: phúc điền y · Pinyin: fú tián yī

Tổng quan

phúc điền y (術語)袈裟之德名也。為世之福田,生功德故。又以袈裟之條相與世之田疇相等故。☸

Cấu tạo: (phúc) + (điền) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phúc điền y (術語)袈裟之德名也。為世之福田,生功德故。又以袈裟之條相與世之田疇相等故。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 袈裟的別名。參見「袈裟」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 袈裟之别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.袈裟之别称。