福祿壽 phúc lộc thọ Hán Việt: phúc lộc thọ Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 祿 (lộc) + 壽 (thọ)Hán Việtphúc lộc thọCấu tạo福 + 祿 + 壽 · phúc + lộc + thọ nghĩa thành phần: phúc + lộc + thọ Nghĩa EngCihui 福祿壽 ú-lù-shòu n. 1. happiness, wealth, and longevity 2. happy life