福祿數 fú lù shǔ · phúc lộc sổ Hán Việt: phúc lộc sổ · Pinyin: fú lù shǔ Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 祿 (lộc) + 數 (sổ)Pinyinfú lù shǔHán Việtphúc lộc sổCấu tạo福 + 祿 + 數 · phúc + lộc + sổ nghĩa thành phần: phúc + lộc + sổ