福美鐵 phúc mĩ thiết Hán Việt: phúc mĩ thiết Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 美 (mĩ) + 鐵 (thiết)Hán Việtphúc mĩ thiếtCấu tạo福 + 美 + 鐵 · phúc + mĩ + thiết nghĩa thành phần: phúc + mĩ + thiết