福衢壽車 fú qú shòu chē · phúc cù thọ xa Hán Việt: phúc cù thọ xa · Pinyin: fú qú shòu chē Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 衢 (cù) + 壽 (thọ) + 車 (xa)Pinyinfú qú shòu chēHán Việtphúc cù thọ xaCấu tạo福 + 衢 + 壽 + 車 · phúc + cù + thọ + xa nghĩa thành phần: phúc + cù + thọ + xa