福音堂

fú yīn tángphúc âm đường

Hán Việt: phúc âm đường · Pinyin: fú yīn táng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指基督教堂。

Cấu tạo: 福 (phúc) + 音 (âm) + 堂 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà nguyện
  • Biên soạn p.w. chapel M:⁴zuò

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指基督教堂。

Eng

  • Cihui 福音堂 úyīntáng p.w. chapel M:⁴zuò
  • Tần suất từ p.w. chapel M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

福音书 · 福音地 · 福音的 · 福音 · 福音主义 · 福音传道 · 福音传道的 · 福音传道者