福音堂

fú yīn táng phúc âm đường

Hán Việt: phúc âm đường · Pinyin: fú yīn táng

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (âm) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指基督教堂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指基督教堂。

Eng

  • Cihui 福音堂 úyīntáng p.w. chapel M:⁴zuò