福音文 fú yīn wén · phúc âm văn Hán Việt: phúc âm văn · Pinyin: fú yīn wén Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 音 (âm) + 文 (văn)Pinyinfú yīn wénHán Việtphúc âm vănCấu tạo福 + 音 + 文 · phúc + âm + văn nghĩa thành phần: phúc + âm + văn