福音神學 fú yīn shén xué · phúc âm thần học Hán Việt: phúc âm thần học · Pinyin: fú yīn shén xué Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 音 (âm) + 神 (thần) + 學 (học)Pinyinfú yīn shén xuéHán Việtphúc âm thần họcCấu tạo福 + 音 + 神 + 學 · phúc + âm + thần + học nghĩa thành phần: phúc + âm + thần + học