福音音乐

fú yīn yīn yuèphúc âm âm nhạc

Hán Việt: phúc âm âm nhạc · Pinyin: fú yīn yīn yuè

Tổng quan

Cấu tạo: 福 (phúc) + 音 (âm) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nhạc Phúc âm

Đức

  • Handedict Gospel (S, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

福音主义 · 福音传道 · 音乐之声 · 音乐光碟 · 音乐协会 · 音乐学校 · 音乐学者 · 音乐学院