福音音樂 fú yīn yīn yuè · phúc âm âm nhạc Hán Việt: phúc âm âm nhạc · Pinyin: fú yīn yīn yuè Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 音 (âm) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)Pinyinfú yīn yīn yuèHán Việtphúc âm âm nhạcCấu tạo福 + 音 + 音 + 樂 · phúc + âm + âm + nhạc nghĩa thành phần: phúc + âm + âm + nhạc