禦寒充飢 ngữ hàn sung cơ Hán Việt: ngữ hàn sung cơ Tổng quan Cấu tạo: 禦 (ngữ) + 寒 (hàn) + 充 (sung) + 飢 (cơ)Hán Việtngữ hàn sung cơCấu tạo禦 + 寒 + 充 + 飢 · ngữ + hàn + sung + cơ nghĩa thành phần: ngữ + hàn + sung + cơ Nghĩa EngCihui 禦寒充飢 ùhánchōngjī f.e. allay hunger and resist cold