禅和者

thiện hòa giả

Hán Việt: thiện hòa giả

Tổng quan

thiền hoà giả (術語)與禪和子同。☸

Cấu tạo: (thiện) + (hòa) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiền hoà giả (術語)與禪和子同。☸