禅定藏

thiện định tàng

Hán Việt: thiện định tàng

Tổng quan

thiền định tạng (術語)禪定之庫藏。千手陀羅尼經曰:「誦持此陀羅尼者,(中略)當知此人是禪定藏,百千三昧常現前故。」☸

Cấu tạo: (thiện) + (định) + (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiền định tạng (術語)禪定之庫藏。千手陀羅尼經曰:「誦持此陀羅尼者,(中略)當知此人是禪定藏,百千三昧常現前故。」☸