禪門拾遺錄

thiện môn thập di lục

Hán Việt: thiện môn thập di lục

Tổng quan

THIỀN MÔN THẬP DI LỤC Tác phẩm khác. X. Tuyết Đường Thập Di lục

Cấu tạo: 禅 (thiện) + 门 (môn) + 拾 (thập) + 遗 (di) + 录 (lục)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Tuyết Đường Thập Di lục

Từ liên quan

Gần nghĩa

禪門寶藏錄 · 禪門拈頌集 · 禪門鍛煉說 · 禅门五宗 · 禪門口決 · 禪門撮要 · 禪門日誦 · 禪門科教