禮三本 lǐ sān běn · lễ tam bổn Hán Việt: lễ tam bổn · Pinyin: lǐ sān běn Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 三 (tam) + 本 (bổn)Pinyinlǐ sān běnHán Việtlễ tam bổnCấu tạo禮 + 三 + 本 · lễ + tam + bổn nghĩa thành phần: lễ + tam + bổn