禮先一飯 lǐ xiān yī fàn · lễ tiên nhất phạn Hán Việt: lễ tiên nhất phạn · Pinyin: lǐ xiān yī fàn Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 先 (tiên) + 一 (nhất) + 飯 (phạn)Pinyinlǐ xiān yī fànHán Việtlễ tiên nhất phạnCấu tạo禮 + 先 + 一 + 飯 · lễ + tiên + nhất + phạn nghĩa thành phần: lễ + tiên + nhất + phạn