禮兵司 lǐ bīng sī · lễ binh ti Hán Việt: lễ binh ti · Pinyin: lǐ bīng sī Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 兵 (binh) + 司 (ti)Pinyinlǐ bīng sīHán Việtlễ binh tiCấu tạo禮 + 兵 + 司 · lễ + binh + ti nghĩa thành phần: lễ + binh + ti