禮制
lễ chế
Hán Việt: lễ chế · Pinyin: lǐ zhì
Tổng quan
phép tắc | hệ thống nghi lễ
Nghĩa
Việt
- Cihui phép tắc | hệ thống nghi lễ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 國家所定的禮儀制度。《荀子.王霸》:「天子之禮制,如是者也。」《漢書.卷一○.成帝紀》:「聖王明禮制,以序尊卑。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 礼仪制度;国家规定的礼法。
- Tân Hoa Tự Điển 1.礼仪制度;国家规定的礼法。
Eng
- CC-CEDICT etiquette|system of rites
- Cihui etiquette; system of rites