禮品券 lễ phẩm khoán Hán Việt: lễ phẩm khoán Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 品 (phẩm) + 券 (khoán)Hán Việtlễ phẩm khoánCấu tạo禮 + 品 + 券 · lễ + phẩm + khoán nghĩa thành phần: lễ + phẩm + khoán Nghĩa EngCihui 禮品券 ǐpǐnquàn n. gift certificate/coupon M:¹zhāng