禮品店

lǐ pǐn diàn lễ phẩm điếm

Hán Việt: lễ phẩm điếm · Pinyin: lǐ pǐn diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lễ) + (phẩm) + (điếm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 出售各種贈禮的店鋪。如:「她在禮品店買了一對可愛的瓷娃娃,打算送給小表妹當生日禮物。」

Eng

  • Cihui 禮品店 ǐpǐndiàn p.w. gift shop/store M:¹jiā