禮拜一 lǐ bài yī · lễ bái nhất Hán Việt: lễ bái nhất · Pinyin: lǐ bài yī Tổng quan Thứ hai Cấu tạo: 禮 (lễ) + 拜 (bái) + 一 (nhất)Pinyinlǐ bài yīHán Việtlễ bái nhấtCấu tạo禮 + 拜 + 一 · lễ + bái + nhất nghĩa thành phần: lễ + bái + nhất Nghĩa ViệtCihui Thứ haiEngCC-CEDICT MondayCihui Monday