禮拜三 lǐ bài sān · lễ bái tam Hán Việt: lễ bái tam · Pinyin: lǐ bài sān Tổng quan Thứ tư Cấu tạo: 禮 (lễ) + 拜 (bái) + 三 (tam)Pinyinlǐ bài sānHán Việtlễ bái tamCấu tạo禮 + 拜 + 三 · lễ + bái + tam nghĩa thành phần: lễ + bái + tam Nghĩa ViệtCihui Thứ tưEngCC-CEDICT WednesdayCihui Wednesday