禮拜六 lǐ bài liù · lễ bái lục Hán Việt: lễ bái lục · Pinyin: lǐ bài liù Tổng quan Thứ Bảy Cấu tạo: 禮 (lễ) + 拜 (bái) + 六 (lục)Pinyinlǐ bài liùHán Việtlễ bái lụcCấu tạo禮 + 拜 + 六 · lễ + bái + lục nghĩa thành phần: lễ + bái + lục Nghĩa ViệtCihui Thứ BảyEngCC-CEDICT SaturdayCihui Saturday