禮拜四 lǐ bài sì · lễ bái tứ Hán Việt: lễ bái tứ · Pinyin: lǐ bài sì Tổng quan Thứ Năm Cấu tạo: 禮 (lễ) + 拜 (bái) + 四 (tứ)Pinyinlǐ bài sìHán Việtlễ bái tứCấu tạo禮 + 拜 + 四 · lễ + bái + tứ nghĩa thành phần: lễ + bái + tứ Nghĩa ViệtCihui Thứ NămEngCC-CEDICT ThursdayCihui Thursday