禮拜服

lễ bái phục

Hán Việt: lễ bái phục

Tổng quan

Cấu tạo: (lễ) + (bái) + (phục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 禮拜服 ǐbàifú n. light dress/wear M:²jiàn