禮貌語言 lễ mạo ngữ ngôn Hán Việt: lễ mạo ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 貌 (mạo) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việtlễ mạo ngữ ngônCấu tạo禮 + 貌 + 語 + 言 · lễ + mạo + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: lễ + mạo + ngữ + ngôn Nghĩa EngCihui 禮貌語言 ǐmào yǔyán n. <lg.> polite speech