禮賢會 lǐ xián huì · lễ hiền hội Hán Việt: lễ hiền hội · Pinyin: lǐ xián huì Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 賢 (hiền) + 會 (hội)Pinyinlǐ xián huìHán Việtlễ hiền hộiCấu tạo禮 + 賢 + 會 · lễ + hiền + hội nghĩa thành phần: lễ + hiền + hội