禮部試

lễ bộ thí

Hán Việt: lễ bộ thí

Tổng quan

Cấu tạo: (lễ) + (bộ) + (thí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 會試。科舉時代的會試乃由禮部職掌,故稱為「禮部試」。《新五代史.卷五五.雜傳.李懌傳》:「假令予復就禮部試,未必不落第。」也稱為「南宮試」。

Eng

  • Cihui 禮部試 ǐbùshì n. <trad.> general civil-service examinations