禳日蝕 nhương nhật thực Hán Việt: nhương nhật thực Tổng quan (修法)日蝕之時,為除災厄而祈禱也。☸ Cấu tạo: 禳 (nhương) + 日 (nhật) + 蚀 (thực)Hán Việtnhương nhật thựcCấu tạo禳 + 日 + 蚀 · nhương + nhật + thực nghĩa thành phần: nhương + nhật + thực Nghĩa ViệtCihui (修法)日蝕之時,為除災厄而祈禱也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa日蚀 · 日蝕