離不開
li bất khai
Hán Việt: li bất khai · Pinyin: lí bu kāi
Tổng quan
không thể tách rời | gắn kết không thể tránh khỏi với
Nghĩa
Việt
- Cihui không thể tách rời | gắn kết không thể tránh khỏi với
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不能離開。如:「我正在忙著,離不開。」《鏡花緣》第六四回:「真是如膠如漆,就像粘住一般,再也離不開。」
Eng
- CC-CEDICT inseparable|inevitably linked to
- Cihui inseparable; inevitably linked to