離不得

lí bù dé li bất đắc

Hán Việt: li bất đắc · Pinyin: lí bù dé

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (bất) + (đắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言免不了; 不能离开﹐不能走。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言免不了。 2.不能离开﹐不能走。