離中心 li trung tâm Hán Việt: li trung tâm Tổng quan (vật lý) làm lệch tâm (các thấu kính) Cấu tạo: 離 (li) + 中 (trung) + 心 (tâm)Hán Việtli trung tâmCấu tạo離 + 中 + 心 · li + trung + tâm nghĩa thành phần: li + trung + tâm Nghĩa ViệtCihui (vật lý) làm lệch tâm (các thấu kính)