離鄉
li hương
Hán Việt: li hương · Pinyin: lí xiāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指国都之外的小城邑; 异乡; 离别故乡。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指国都之外的小城邑。 2.异乡。 3.离别故乡。
Eng
- Cihui 離鄉 íxiāng v.o. leave one's native place
Hán Việt: li hương · Pinyin: lí xiāng