还乡
hoàn hương
Hán Việt: hoàn hương · Pinyin: huán xiāng
Tổng quan
(văn học) trở về quê hương
1.返回乡里。
返回家鄉。《初刻拍案驚奇》卷二:「後來遇赦還鄉,遂成夫婦。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trở về quê
- Google Alex v6 về quê
- Tần suất từ (văn học) trở về quê hương
- Biên soạn 還鄉 uánxiāng v.o. return to one's native place
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 返回家鄉。《初刻拍案驚奇》卷二:「後來遇赦還鄉,遂成夫婦。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.返回乡里。
Eng
- Cihui (literary) to return to one's native place
- Tần suất từ 還鄉 uánxiāng v.o. return to one's native place
Đức
- Handedict heimgehen