离乡避井 lí xiāng bì jǐng · li hương tị tỉnh Hán Việt: li hương tị tỉnh · Pinyin: lí xiāng bì jǐng Tổng quan Cấu tạo: 离 (li) + 乡 (hương) + 避 (tị) + 井 (tỉnh)Pinyinlí xiāng bì jǐngHán Việtli hương tị tỉnhCấu tạo离 + 乡 + 避 + 井 · li + hương + tị + tỉnh nghĩa thành phần: li + hương + tị + tỉnh