离体

li thể

Hán Việt: li thể

Tổng quan

ly thể

Cấu tạo: 離 (li) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rời khỏi thân thể
  • VietPhrases ly thể
  • Tần suất từ ly thể

Từ liên quan

Gần nghĩa

体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制