離別的

li biệt đích

Hán Việt: li biệt đích

Tổng quan

sự chia ly, sự chia tay, sự từ biệt, đường ngôi (của tóc), chỗ rẽ, ngã ba

Cấu tạo: (li) + (biệt) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự chia ly, sự chia tay, sự từ biệt, đường ngôi (của tóc), chỗ rẽ, ngã ba