離合詞
li hợp từ
Hán Việt: li hợp từ · Pinyin: lí hé cí
Tổng quan
từ ly hợp (trong ngữ pháp tiếng Trung)
Nghĩa
Việt
- Cihui từ ly hợp (trong ngữ pháp tiếng Trung)
Eng
- CC-CEDICT separable word (in Chinese grammar)
- Cihui separable word (in Chinese grammar)