離向性 li hướng tính Hán Việt: li hướng tính Tổng quan tính hướng ngang kích thích Cấu tạo: 離 (li) + 向 (hướng) + 性 (tính)Hán Việtli hướng tínhCấu tạo離 + 向 + 性 · li + hướng + tính nghĩa thành phần: li + hướng + tính Nghĩa ViệtCihui tính hướng ngang kích thích