離哩連

lí lī lián li lí liên

Hán Việt: li lí liên · Pinyin: lí lī lián

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (lí) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲的和声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.曲的和声。