離型紙

lí xíng zhǐ li hình chỉ

Hán Việt: li hình chỉ · Pinyin: lí xíng zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (hình) + (chỉ)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT release paper; release liner
  • Cihui release paper; release liner