離垢地 lí gòu dì · li cấu địa Hán Việt: li cấu địa · Pinyin: lí gòu dì Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 垢 (cấu) + 地 (địa)Pinyinlí gòu dìHán Việtli cấu địaCấu tạo離 + 垢 + 地 · li + cấu + địa nghĩa thành phần: li + cấu + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。指解脱烦恼之佛国境地。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指解脱烦恼之佛国境地。