离垢清净 li cấu thanh tịnh Hán Việt: li cấu thanh tịnh Tổng quan li cấu thanh tịnh (術語)見二種清淨條。☸ Cấu tạo: 离 (li) + 垢 (cấu) + 清 (thanh) + 净 (tịnh)Hán Việtli cấu thanh tịnhCấu tạo离 + 垢 + 清 + 净 · li + cấu + thanh + tịnh nghĩa thành phần: li + cấu + thanh + tịnh Nghĩa ViệtCihui li cấu thanh tịnh (術語)見二種清淨條。☸