離子傳聲器 li tử truyện thanh khí Hán Việt: li tử truyện thanh khí Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 子 (tử) + 傳 (truyện) + 聲 (thanh) + 器 (khí)Hán Việtli tử truyện thanh khíCấu tạo離 + 子 + 傳 + 聲 + 器 · li + tử + truyện + thanh + khí nghĩa thành phần: li + tử + truyện + thanh + khí