离子束

li tử thúc

Hán Việt: li tử thúc

Tổng quan

Cấu tạo: 離 (li) + 子 (tử) + 束 (thúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chùm ion
  • Biên soạn ion beam

Eng

  • Cihui 離子束 ízǐshù n. ion beam
  • Tần suất từ n. ion beam

Từ liên quan

Gần nghĩa

离子化 · 离子的 · 离子键 · 离子间 · 离子 · 离子交换 · 离子间的 · 离子性