離子束 li tử thúc Hán Việt: li tử thúc Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 子 (tử) + 束 (thúc)Hán Việtli tử thúcCấu tạo離 + 子 + 束 · li + tử + thúc nghĩa thành phần: li + tử + thúc Nghĩa EngCihui 離子束 ízǐshù n. ion beam