離子氮化 li tử đạm hóa Hán Việt: li tử đạm hóa Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 子 (tử) + 氮 (đạm) + 化 (hóa)Hán Việtli tử đạm hóaCấu tạo離 + 子 + 氮 + 化 · li + tử + đạm + hóa nghĩa thành phần: li + tử + đạm + hóa