離家

li gia

Hán Việt: li gia

Tổng quan

rời nhà

Cấu tạo: (li) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rời nhà

Eng

  • Cihui 離家 íjiā* v.o. leave home

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

返乡