離塵衣 lí chén yī · li trần y Hán Việt: li trần y · Pinyin: lí chén yī Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 塵 (trần) + 衣 (y)Pinyinlí chén yīHán Việtli trần yCấu tạo離 + 塵 + 衣 · li + trần + y nghĩa thành phần: li + trần + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"离尘服"。