離席
li tịch
Hán Việt: li tịch · Pinyin: lí xí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 离开席位; 饯别的宴席。
- Tân Hoa Tự Điển 1.离开席位。 2.饯别的宴席。
Eng
- Cihui 離席 íxí v.o. 1. leave a banquet 2. leave one's seat in protest
Hán Việt: li tịch · Pinyin: lí xí