離開的 li khai đích Hán Việt: li khai đích Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 開 (khai) + 的 (đích)Hán Việtli khai đíchCấu tạo離 + 開 + 的 · li + khai + đích nghĩa thành phần: li + khai + đích